- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
miễn tội; có tội mà không bị phạt
Sự không trừng phạt tội lỗi sẽ khuyến khích tội phạm.
miễn tội; có tội mà không bị phạt
Sự không trừng phạt tội lỗi sẽ khuyến khích tội phạm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
miễn tội; có tội mà không bị phạt
miễn tội; có tội mà không bị phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.