- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
giao thông; giao thông vận tải
Chúng tôi có liên lạc.
có liên hệ; có liên quan
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
giao thông; giao thông vận tải
Chúng tôi có liên lạc.
có liên hệ; có liên quan
Chuyện này có liên quan đến bạn không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
giao thông; giao thông vận tải
giao thông; giao thông vận tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.