- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
Anh ấy có nỗi khổ không nói ra được.
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
Anh ấy có nỗi khổ không nói ra được.
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
có nỗi khổ không thể nói ra; ngậm đắng nuốt cay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.