- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cả mặn lẫn chay; có cả thịt lẫn rau
Bữa ăn này có cả thịt và rau, rất lành mạnh.
có cả mặn lẫn chay; có cả thịt lẫn rau
Bữa ăn này có cả thịt và rau, rất lành mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
có cả mặn lẫn chay; có cả thịt lẫn rau
có cả mặn lẫn chay; có cả thịt lẫn rau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.