- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có điều muốn nói; có chuyện muốn nói
中想要表达自己的想法或意见xiǎng yào biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn
có điều muốn nói; có chuyện muốn nói
中想要表达自己的想法或意见xiǎng yào biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
có điều muốn nói; có chuyện muốn nói
có điều muốn nói; có chuyện muốn nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.