- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
động vật có móng guốc; thú guốc
Động vật có móng guốc là động vật ăn cỏ.
động vật có móng guốc; thú guốc
Động vật có móng guốc là động vật ăn cỏ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động vật có móng guốc; thú guốc
động vật có móng guốc; thú guốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.