- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
xe điện bánh sắt; tàu điện
Xe điện là một loại phương tiện giao thông công cộng.
xe điện bánh sắt; tàu điện
Xe điện là một loại phương tiện giao thông công cộng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe điện bánh sắt; tàu điện
xe điện bánh sắt; tàu điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.