- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Có tiền có thể sai quỷ xay cối (tiền bạc có thể làm được mọi việc) [thành ngữ]
Có tiền có thể sai khiến quỷ xay bột, câu này nói thật đúng.
có tiền mua tiên cũng được; đồng tiền đi trước là đồng tiền khôn [thành ngữ]
Có tiền có thể sai khiến quỷ xay bột, anh ta có thể làm được mọi thứ.
Có tiền có thể sai quỷ xay cối (tiền bạc có thể làm được mọi việc) [thành ngữ]
Có tiền có thể sai khiến quỷ xay bột, câu này nói thật đúng.
có tiền mua tiên cũng được; đồng tiền đi trước là đồng tiền khôn [thành ngữ]
Có tiền có thể sai khiến quỷ xay bột, anh ta có thể làm được mọi thứ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Có tiền có thể sai quỷ xay cối (tiền bạc có thể làm được mọi việc) [thành ngữ]
Có tiền có thể sai quỷ xay cối (tiền bạc có thể làm được mọi việc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.