- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hữu hạn; có giới hạn; hạn chế
中有数量或范围的限制,不是无限的yǒu shùliàng huò fànwéi de xiànzhì、búshì wúxiàn de
Thời gian là có hạn.
hữu hạn; có giới hạn; hạn chế
中有数量或范围的限制,不是无限的yǒu shùliàng huò fànwéi de xiànzhì、búshì wúxiàn de
Thời gian là có hạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
hữu hạn; có giới hạn; hạn chế
hữu hạn; có giới hạn; hạn chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.