- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
tòng quân; nhập ngũ
Anh ấy đang phục vụ trong quân đội.
tòng quân; nhập ngũ
Anh ấy đang phục vụ trong quân đội.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
tòng quân; nhập ngũ
tòng quân; nhập ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.