- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
nhân viên phục vụ; bồi bàn
中在餐厅或旅馆里为顾客服务的工作人员zài cānting huò lǚguǎn lǐ wèi gùkè fúwù de gōngzuò rényuán
Người phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
nhân viên phục vụ; bồi bàn
中在餐厅或旅馆里为顾客服务的工作人员zài cānting huò lǚguǎn lǐ wèi gùkè fúwù de gōngzuò rényuán
Người phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhân viên phục vụ; bồi bàn
nhân viên phục vụ; bồi bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.