- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn đã thấy sợ; nể sợ ngay từ cái nhìn đầu tiên [thành ngữ]
Khí chất của anh ấy khiến người ta cảm thấy e sợ.
nhìn đã thấy sợ; nể sợ ngay từ cái nhìn đầu tiên [thành ngữ]
Khí chất của anh ấy khiến người ta cảm thấy e sợ.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhìn đã thấy sợ; nể sợ ngay từ cái nhìn đầu tiên [thành ngữ]
nhìn đã thấy sợ; nể sợ ngay từ cái nhìn đầu tiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.