- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
kính thiên văn; ống nhòm
中用镜片看远处物体的仪器yòng jìngpiàn kàn yuǎnchù wùtǐ de yíqì
Anh ấy dùng kính thiên văn để ngắm sao.
kính thiên văn; ống nhòm
中用镜片看远处物体的仪器yòng jìngpiàn kàn yuǎnchù wùtǐ de yíqì
Anh ấy dùng kính thiên văn để ngắm sao.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
kính thiên văn; ống nhòm
kính thiên văn; ống nhòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.