- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
thay đổi xoành xoạch; hứa hươu hứa vượn [thành ngữ]
Anh ấy luôn thay đổi thất thường.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy cứ thay đổi ý định liên tục, làm người khác rất phiền.
sớm ba chiều bốn (hay thay đổi, không kiên định) [thành ngữ]
thay đổi xoành xoạch; hứa hươu hứa vượn [thành ngữ]
Anh ấy luôn thay đổi thất thường.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy cứ thay đổi ý định liên tục, làm người khác rất phiền.
sớm ba chiều bốn (hay thay đổi, không kiên định) [thành ngữ]
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
thay đổi xoành xoạch; hứa hươu hứa vượn [thành ngữ]
thay đổi xoành xoạch; hứa hươu hứa vượn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Người này rất hay thay đổi.
Người này rất hay thay đổi.