- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng
Ngành công nghiệp mặt trời mọc là một ngành công nghiệp mới nổi.
ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng
Ngành công nghiệp mặt trời mọc là một ngành công nghiệp mới nổi.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng
ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.