- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.