- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối; đôn; bệ; tảng
Anh ấy dùng khối gỗ để xây một ngôi nhà nhỏ.
khối; đôn; bệ; tảng
Anh ấy dùng khối gỗ để xây một ngôi nhà nhỏ.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối; đôn; bệ; tảng
khối; đôn; bệ; tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.