Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gỗ; gỗ nguyên liệu
中用来做建筑或家具的树木yònglái zuò jiànzhù huò jiājù de shùmù
Loại gỗ này rất cứng.
// NGHĨA CHÍNHgỗ; gỗ nguyên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.