Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
khúc gỗ; gỗ; (bóng) người đần/ngốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khúc gỗ; gỗ; (bóng) người đần/ngốc
中树切下来的材料,用来做家具或建筑shù qiēxiàlái de cāiliào, yònglái zuò jiājù huò jiànzhù
Khúc gỗ này rất nặng.
gỗ; khúc gỗ; (bóng) người đần/ngốc
中用木料做成的物体;不聪明的人yòng mùliào zuòchéng de wùtǐ;bù cōngmíng de rén
chậm chạp; đần độn
中动作迟缓、反应不灵敏的人dòngzuò chíhuǎn、fǎnyìng bù língmǐn de rén
Anh ấy đúng là một người chậm hiểu.
thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)
Anh ấy đúng là một khúc gỗ.
khúc gỗ; gỗ; (bóng) người đần/ngốc
中树切下来的材料,用来做家具或建筑shù qiēxiàlái de cāiliào, yònglái zuò jiājù huò jiànzhù
Khúc gỗ này rất nặng.
gỗ; khúc gỗ; (bóng) người đần/ngốc
中用木料做成的物体;不聪明的人yòng mùliào zuòchéng de wùtǐ;bù cōngmíng de rén
chậm chạp; đần độn
中动作迟缓、反应不灵敏的人dòngzuò chíhuǎn、fǎnyìng bù língmǐn de rén
Anh ấy đúng là một người chậm hiểu.
thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)
Anh ấy đúng là một khúc gỗ.