- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)
- 反phản(lật ngược, phản)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
bản gỗ; (in ấn) mộc bản
Tấm mộc bản này đã rất cũ rồi.
bản gỗ; (in ấn) mộc bản
Tấm mộc bản này đã rất cũ rồi.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
bản gỗ; (in ấn) mộc bản
bản gỗ; (in ấn) mộc bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.