- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
Ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn là gì?
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
Ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn là gì?
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.