- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
thủ thân; thực thà; an phận thủ thường
Anh ấy luôn làm việc một cách đàng hoàng.
cao quý; tôn quý; đáng kính
Anh ấy luôn làm việc một cách đàng hoàng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
thủ thân; thực thà; an phận thủ thường
Anh ấy luôn làm việc một cách đàng hoàng.
cao quý; tôn quý; đáng kính
Anh ấy luôn làm việc một cách đàng hoàng.
thủ thân; thực thà; an phận thủ thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.