- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm
Đèn Bunsen là một loại thiết bị phòng thí nghiệm.
đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm
Đèn Bunsen là một loại thiết bị phòng thí nghiệm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm
đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.