- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sinh viên đại học (hệ cử nhân)
Anh ấy là một sinh viên đại học.
sinh viên đại học (hệ cử nhân)
Anh ấy là một sinh viên đại học.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh viên đại học (hệ cử nhân)
sinh viên đại học (hệ cử nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.