- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Portsmouth (cảng biển miền nam nước Anh)
Portsmouth là một thành phố cảng.
Portsmouth (cảng biển miền nam nước Anh)
Portsmouth là một thành phố cảng.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Portsmouth (cảng biển miền nam nước Anh)
Portsmouth (cảng biển miền nam nước Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.