- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cơ hội không thể bỏ lỡ, đã mất không trở lại; cơ hội chỉ đến một lần [thành ngữ]
Cơ hội không thể bỏ lỡ, mất đi sẽ không trở lại.
Cơ hội không thể bỏ lỡ, đã mất không trở lại; cơ hội chỉ đến một lần [thành ngữ]
Cơ hội không thể bỏ lỡ, mất đi sẽ không trở lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Cơ hội không thể bỏ lỡ, đã mất không trở lại; cơ hội chỉ đến một lần [thành ngữ]
Cơ hội không thể bỏ lỡ, đã mất không trở lại; cơ hội chỉ đến một lần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.