- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
xe cơ giới; phương tiện cơ giới
Xe cơ giới rất phổ biến trong thành phố.
xe cơ giới; phương tiện cơ giới
Xe cơ giới rất phổ biến trong thành phố.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đếm xe từng đôi một, nên 辆 là lượng từ chỉ số xe cộ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đếm xe từng đôi một, nên 辆 là lượng từ chỉ số xe cộ.
xe cơ giới; phương tiện cơ giới
xe cơ giới; phương tiện cơ giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.