- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)
nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)
nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.