- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ngành robot học; khoa học robot
Robot học là một lĩnh vực mới nổi.
ngành robot học; khoa học robot
Robot học là một lĩnh vực mới nổi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngành robot học; khoa học robot
ngành robot học; khoa học robot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.