- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết một người để răn đe trăm người [thành ngữ]
Giết một người để cảnh cáo trăm người, để răn đe những kẻ làm gương xấu.
giết một người để răn trăm kẻ [thành ngữ]
Giết một người để răn trăm người, để cảnh cáo những kẻ khác.
giết một người để răn đe trăm người [thành ngữ]
Giết một người để cảnh cáo trăm người, để răn đe những kẻ làm gương xấu.
giết một người để răn trăm kẻ [thành ngữ]
Giết một người để răn trăm người, để cảnh cáo những kẻ khác.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
giết một người để răn đe trăm người [thành ngữ]
giết một người để răn đe trăm người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.