- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người không chớp mắt [thành ngữ]
Anh ta giết người không chớp mắt.
giết người không chớp mắt; máu lạnh [thành ngữ]
Anh ta là một kẻ xấu xa máu lạnh.
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
giết người không chớp mắt [thành ngữ]
Anh ta giết người không chớp mắt.
giết người không chớp mắt; máu lạnh [thành ngữ]
Anh ta là một kẻ xấu xa máu lạnh.
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
giết người không chớp mắt [thành ngữ]
giết người không chớp mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một kẻ xấu xa tàn nhẫn.
Anh ta là một kẻ xấu xa tàn nhẫn.