- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết lợn dạy con (cha mẹ phải làm gương) [thành ngữ]
Giết lợn dạy con, nói lời phải giữ lời.
giết lợn dạy con (cha mẹ phải làm gương) [thành ngữ]
Giết lợn dạy con, nói lời phải giữ lời.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giết lợn dạy con (cha mẹ phải làm gương) [thành ngữ]
giết lợn dạy con (cha mẹ phải làm gương) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.