- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
(fig.) bài tủi; chiêu độc quyền
Đây là át chủ bài của anh ấy.
(fig.) bài tủi; chiêu độc quyền
Đây là át chủ bài của anh ấy.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(fig.) bài tủi; chiêu độc quyền
(fig.) bài tủi; chiêu độc quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.