- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
Loại thuốc này có tác dụng diệt nấm.
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
Loại thuốc này có thể diệt nấm.
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
Loại thuốc này có tác dụng diệt nấm.
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
Loại thuốc này có thể diệt nấm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.