- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết gà cho khỉ xem; làm gương bằng cách trừng phạt kẻ yếu để răn kẻ mạnh [thành ngữ]
Giết gà dọa khỉ, anh ta muốn mọi người biết hậu quả.
giết gà cho khỉ xem; làm gương bằng cách trừng phạt kẻ yếu để răn kẻ mạnh [thành ngữ]
Giết gà dọa khỉ, anh ta muốn mọi người biết hậu quả.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
giết gà cho khỉ xem; làm gương bằng cách trừng phạt kẻ yếu để răn kẻ mạnh [thành ngữ]
giết gà cho khỉ xem; làm gương bằng cách trừng phạt kẻ yếu để răn kẻ mạnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.