- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
cây lai; thực vật lai
Cây lai là sự kết hợp của hai loại cây khác nhau.
cây lai; thực vật lai
Cây lai là sự kết hợp của hai loại cây khác nhau.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
cây lai; thực vật lai
cây lai; thực vật lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.