- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
tuyên bố quyền lợi; thông báo bản quyền
Vui lòng đọc tuyên bố bản quyền của chúng tôi.
tuyên bố quyền lợi; thông báo bản quyền
Vui lòng đọc tuyên bố bản quyền của chúng tôi.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tuyên bố quyền lợi; thông báo bản quyền
tuyên bố quyền lợi; thông báo bản quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.