- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn bị gò bó, không dám thử những điều mới mẻ.
bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn bị gò bó, không dám thử những điều mới mẻ.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ]
bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.