- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mất hút như hoàng hạc (biệt tăm, không còn dấu vết) [thành ngữ]
Anh ấy đã đi không trở lại, không bao giờ xuất hiện nữa.
biến mất không để lại dấu vết (như hạc vàng bay đi) [thành ngữ]
Anh ấy biến mất không dấu vết, không bao giờ xuất hiện nữa.
mất hút như hoàng hạc (biệt tăm, không còn dấu vết) [thành ngữ]
Anh ấy đã đi không trở lại, không bao giờ xuất hiện nữa.
biến mất không để lại dấu vết (như hạc vàng bay đi) [thành ngữ]
Anh ấy biến mất không dấu vết, không bao giờ xuất hiện nữa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
mất hút như hoàng hạc (biệt tăm, không còn dấu vết) [thành ngữ]
mất hút như hoàng hạc (biệt tăm, không còn dấu vết) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.