- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ](kế thừa)
Hòn đảo này không có dấu vết của con người.
vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ](kế thừa)
Hòn đảo này không có dấu vết của con người.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]
vắng bóng người; không một bóng người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.