- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
lỏng lẻo; thiếu kỷ luật
Anh ấy làm việc rất lỏng lẻo.
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
Chiếc quần này hơi rộng.
lỏng lẻo; (bóng) nhượng bộ; lay chuyển
lỏng lẻo; thiếu kỷ luật
Anh ấy làm việc rất lỏng lẻo.
phong lưu; tài hoa; đa tình; phóng túng
Chiếc quần này hơi rộng.
lỏng lẻo; (bóng) nhượng bộ; lay chuyển
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
lỏng lẻo; thiếu kỷ luật
lỏng lẻo; thiếu kỷ luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.