- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
dầu thông; tinh dầu tùng
Dầu thông là một loại dung môi.
dầu thông; tinh dầu tùng
Dầu thông là một loại dung môi.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu thông; tinh dầu tùng
dầu thông; tinh dầu tùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.