- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
thùng gỗ; hòm gỗ
Trong cái thùng gỗ này có gì?
thùng gỗ; hòm gỗ
Trong cái thùng gỗ này có gì?
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thùng gỗ; hòm gỗ
thùng gỗ; hòm gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.