- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu
Quả như dự đoán, anh ấy quả nhiên đã đến.
đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu
Quả như dự đoán, anh ấy quả nhiên đã đến.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu
đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.