- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tỉnh Berkshire (Anh)
Berkshire là một hạt của Anh.
tỉnh Berkshire (Anh)
Berkshire là một hạt của Anh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tỉnh Berkshire (Anh)
tỉnh Berkshire (Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.