- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
một nơi nào đó; một địa điểm nào đó
Một vụ tai nạn đã xảy ra ở một nơi nào đó.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Chúng ta đi ăn ở đâu đó đi.
một nơi nào đó; một địa điểm nào đó
Một vụ tai nạn đã xảy ra ở một nơi nào đó.
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
Chúng ta đi ăn ở đâu đó đi.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
một nơi nào đó; một địa điểm nào đó
một nơi nào đó; một địa điểm nào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.