- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tìm ra; phát hiện ra
中通过调查或检查发现某事tōngguò diàochá huò jiǎnchá fāxiàn mǒu shì
Chúng tôi đã tìm ra vấn đề.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
中通过调查或检查发现某个事实或问题tōngguò tiáochá huò jiǎnchá fāxiàn mǒu gè shìshí huò wèntí
Tôi đã tìm ra số điện thoại của anh ấy.
tìm ra; phát hiện ra
中通过调查或检查发现某事tōngguò diàochá huò jiǎnchá fāxiàn mǒu shì
Chúng tôi đã tìm ra vấn đề.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
中通过调查或检查发现某个事实或问题tōngguò tiáochá huò jiǎnchá fāxiàn mǒu gè shìshí huò wèntí
Tôi đã tìm ra số điện thoại của anh ấy.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
tìm ra; phát hiện ra
tìm ra; phát hiện ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.