- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm thấy; tìm được
中通过寻找而发现或获得tōngguò xúnzhǎo érfāxiàn huò huòdé
tìm ra; lục ra
中通过寻找或查看来发现某个人或东西tōngguò xúnzhǎo huò chákàn lái fāxiàn mǒuge rén huò dōngxi
Xin bạn tìm ra cuốn sách này.
tìm thấy; tìm được
中通过寻找而发现或获得tōngguò xúnzhǎo érfāxiàn huò huòdé
tìm ra; lục ra
中通过寻找或查看来发现某个人或东西tōngguò xúnzhǎo huò chákàn lái fāxiàn mǒuge rén huò dōngxi
Xin bạn tìm ra cuốn sách này.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
tìm thấy; tìm được
tìm thấy; tìm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.