- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát hiện; nhận ra; nhận thấy
中看到或认识到之前没有注意到的事物kàndào huò rènshi dào zhīqián méiyǒu zhùyì dào de shìwù
Tôi phát hiện anh ấy rất thích học.
Cô ấy bỗng nhận ra ví của mình đã mất.
phát hiện; tìm thấy; khám phá
中看到或知道原来不知道的事情kàndào huò zhīdào yuánlái búzhīdào de shìqing
phát hiện; nhận ra; nhận thấy
中看到或认识到之前没有注意到的事物kàndào huò rènshi dào zhīqián méiyǒu zhùyì dào de shìwù
Tôi phát hiện anh ấy rất thích học.
Cô ấy bỗng nhận ra ví của mình đã mất.
phát hiện; tìm thấy; khám phá
中看到或知道原来不知道的事情kàndào huò zhīdào yuánlái búzhīdào de shìqing
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát hiện; nhận ra; nhận thấy
phát hiện; nhận ra; nhận thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi đã phát hiện ra một vấn đề.
Các nhà khoa học đã tìm ra một loại vi khuẩn mới.
phát hiện; khám phá
中找到或看到之前不知道的东西zhǎodào huò kàndào zhīqián búzhīdào de dōngxi
Đây là một phát hiện quan trọng.
Khám phá mới của các nhà khoa học đã thay đổi cách con người hiểu về vũ trụ.
Tôi đã phát hiện ra một vấn đề.
Các nhà khoa học đã tìm ra một loại vi khuẩn mới.
phát hiện; khám phá
中找到或看到之前不知道的东西zhǎodào huò kàndào zhīqián búzhīdào de dōngxi
Đây là một phát hiện quan trọng.
Khám phá mới của các nhà khoa học đã thay đổi cách con người hiểu về vũ trụ.