- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
pittông; cần pittông; pít-tông trụ
Cái pít-tông này hỏng rồi.
trụ piston; pittông trụ
Piston của động cơ này bị hỏng rồi.
pittông; cần pittông; pít-tông trụ
Cái pít-tông này hỏng rồi.
trụ piston; pittông trụ
Piston của động cơ này bị hỏng rồi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
pittông; cần pittông; pít-tông trụ
pittông; cần pittông; pít-tông trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.